free on board

/'fri:ɔn'bɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
free on board

The shipment is marked free on board at the port of origin.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Adverb):
    • Giao hàng tận bến: Một điều khoản trong thương mại quốc tế chỉ rằng người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa đã được chất lên tàu (hoặc phương tiện vận tải khác) tại cảng/cơ sở chỉ định. Người bán chịu mọi chi phí rủi ro cho đến thời điểm đó. Sau khi hàng lên tàu, mọi chi phí rủi ro chuyển sang người mua.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The goods are offered free on board at the port of Hamburg. (Hàng hóa được chào bán với điều kiện giao hàng tận bến tại cảng Hamburg.)
    • We sell our products free on board, so the buyer arranges and pays for shipping and insurance. (Chúng tôi bán sản phẩm theo điều kiện giao hàng tận bến, vậy người mua sẽ thu xếp thanh toán chi phí vận chuyển bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "FOB [Cảng xuất phát]": Cách viết phổ biến để chỉ địa điểm giao hàng cụ thể.

    • The price is $10,000 FOB Ho Chi Minh City Port. (Giá 10.000 đô la, giao hàng tận bến tại Cảng Thành phố Hồ Chí Minh.)
  • "FOB Origin" hoặc "FOB Shipping Point": Nhấn mạnh quyền sở hữu rủi ro chuyển giao cho người mua ngay tại điểm xuất phát (kho của người bán).

    • Under terms of FOB Origin, the buyer is responsible for the freight truck. (Theo điều khoản giao tại điểm xuất phát, người mua chịu trách nhiệm với xe tải vận chuyển.)
  • "FOB Destination": Một biến thể ít phổ biến hơn, nơi người bán chịu mọi chi phí rủi ro cho đến khi hàng đến điểm đến chỉ định.

    • The contract specifies FOB Destination, meaning we cover costs until the goods reach your warehouse. (Hợp đồng quy định giao hàng tận nơi, nghĩa chúng tôi chi trả mọi chi phí cho đến khi hàng hóa đến kho của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • F.O.B. / f.o.b. (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "free on board".

    • Please quote your price f.o.b. Shanghai. (Vui lòng báo giá của bạn theo điều kiện giao hàng tận bến Thượng Hải.)
  • Incoterms (International Commercial Terms): Các điều khoản thương mại quốc tế tiêu chuẩn, trong đó FOB một điều khoản.

    • FOB is one of the classic Incoterms used for sea and inland waterway transport. (FOB một trong những điều khoản Incoterms cổ điển được sử dụng cho vận tải đường biển đường thủy nội địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một thuật ngữ thương mại quốc tế chuẩn. Các điều khoản giao hàng khác có thể được so sánh nhưng không đồng nghĩa ( dụ: CIF - Cost, Insurance and Freight).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Free on board" một cụm từ cố định (thuật ngữ), không phải một phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. "Free on board" một thuật ngữ thương mại kỹ thuật, không phải thành ngữ thông dụng.
free on board

The shipment is marked free on board at the port of origin.

phó từ
  1. giao hàng tận bến ((viết tắt) f.o.b, F.O.B)